Tấm pin năng lượng mặt trời MEGASUN MONO

Hiệu suất cao - hoạt động bền bỉ

Đặc điểm

  • Thử nghiệm tìm các vết nứt tế vi bằng bức xạ hồng ngoại
  • Thử nghiệm khả năng hấp thụ bằng bức xạ mặt trời giả lập trong phòng thí nghiệm
  • Thử nghiệm khả năng chịu muối theo tiêu chuẩn IEC 61701-2
  • Thử nghiệm khả năng ăn mòn Amoniac theo tiêu chuẩn IEC 62716
  • Thử nghiệm khả năng giảm cấp tiềm tàng theo tiêu chuẩn IEC 62804
  • Thử nghiệm khả năng chịu nhiệt theo tiêu chuẩn IEC 61215
  • Thử nghiệm khả năng chịu tuyết, chịu gió tại ứng suất 5400 Pa theo tiêu chuẩn IEC 61215
  • Thử nghiệm khả năng hấp thụ trong điều kiện ánh sáng yếu
Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tự động hóa cao. Các sản phẩm sản xuất ra được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo các sản phẩm xuất xưởng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn ngành có liên quan.
  • Hiệu suất cao

  • Quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO và IEC

  • Bảo hành 10 năm

  • Tuổi thọ 25 năm

    Tấm pin đơn tinh thể (monocrystalline)

    ELECTRICAL CHARACTERISTICS AT STANDARD TEST CONDITIONS (STC)

    Module Type

    MGS 315-60MMGS 310-60MMGS305-60MMGS300-60MMGS295-60M

    Maximum Power – Pmax (W)

    315310305300295

    Open Circuit Voltage – Voc (V)

    40.340.239.939.839.1

    Short Circuit Current – Isc (A)

    9.899.89.729.69.44

    Maximum Power Voltage – Vmpp (V)

    32.832.632.432.231.8

    Maximum Power Current – Impp (V)

    9.69.519.429.319.27

    Module Efficiency

    19.40%19.09%18.79%18.48%18.17%

    * Standard Test Condition (STC): irradiance 1,000 W/m2; module temperature 250C. Tolerance of Pmmp: 0~+3%

    * Measuring uncertainty of power: ±3%. Certified in accordance with IEC 61215, IEC 61730-1/2 and UL 1703

    ELECTRICAL CHARACTERISTICS AT NORMAL OPERATING CELL TEMPERATURE (NOCT)

    Module Type

    MGS 315-60MMGS 310-60MMGS305-60MMGS300-60MMGS295-60M

    Maximum Power – Pmax (W)

    234230.6226.8223217.9

    Open Circuit Voltage – Voc (V)

    37.237.236.936.836.1

    Short Circuit Current – Isc (A)

    7.997.927.857.767.63

    Maximum Power Voltage – Vmpp (V)

    3130.830.630.430.2

    Maximum Power Current – Impp (V)

    7.557.487.427.337.22

    * Normal Operating Cell Temperature (NOCT): irradiance 800 W/m2; wind speed 1m/s; cell temperature 450C

    * Measuring uncertainty of power: ±3%. Certified in accordance with IEC 61215, IEC 61730-1/2 and UL 1703

    MATERIALS CHARACTERISTICS

    Dimensions

    1640x990x35 mm

    Weight

    18.3kg

    Frame

    Anodized Aluminum Profile

    Front Glass

    White Toughened Safety Glass 3.2mm

    Cell Encapsulation

    Ethylene Vinyl Acetate (EVA)

    Back Sheet

    Composite Film

    No. of Cells

    6x10 pieces (156.75mmx156.75mm)

    Cell Type

    Monocrystalline Solar Cell Series Strings

    Junction Box

    Rated Current ≥13A, IP≥67, TUV&UL

    Cable & Connector

    Length 900mm, 1x4 mm2, compatible with MC4

    SYSTEM DESIGN

    Temperature Range

    -400C to +850C

    Maximum Surfaceload

    5,400 Pa

    Application Class

    Class A

    Safety Class

    Class II

    Withstanding Hail

    Maximum diameter of 25mm with Impact speed of 23m.s-1

    TEMPERATURE CHARACTERISTICS

    NOTC

    450C±20

    Voltage Temperature Coefficient

    - 0.29%/K

    Current Temperature Coefficient

    +0.05%/K

    Power Temperature Coefficient

    -0.39%/K

    MAXIMUM RATINGS

    Maximum System Voltage [V]

    1000

    Series Fuse Rating [A]

    20

    PACKAGING

    Dimensions (LxWxH)

    1680x1110x1136mm

    Container 20’

    360 pcs

    Container 40’

    840 pcs

    Container 40’HC

    846 pcs

    ELECTRICAL CHARACTERISTICS AT STANDARD TEST CONDITIONS (STC)

    Module Type

    MGS 380-72MMGS 375-72MMGS 370-72MMGS 365-72MMGS 360-72M

    Maximum Power – Pmax (W)

    380375370365360

    Open Circuit Voltage – Voc (V)

    47.847.647.547.447.3

    Short Circuit Current – Isc (A)

    10.079.989.99.799.67

    Maximum Power Voltage – Vmpp (V)

    39.339.138.938.838.6

    Maximum Power Current – Impp (V)

    9.679.599.529.419.33

    Module Efficiency

    19.62%19.37%19.11%18.85%18.59%

    * Standard Test Condition (STC): irradiance 1,000 W/m2; AM 1,5; module temperature 250C. Tolerance of Pmmp: 0~+3%

    * Measuring uncertainty of power: ±3%. Certified in accordance with IEC 61215, IEC 61730-1/2 and UL 1703

    ELECTRICAL CHARACTERISTICS AT NORMAL OPERATING CELL TEMPERATURE (NOCT)

    Module Type

    MGS 380-72MMGS 375-72MMGS 370-72MMGS 365-72MMGS 360-72M

    Maximum Power – Pmax (W)

    281277.4274.1270.3267

    Open Circuit Voltage – Voc (V)

    44.24443.943.843.7

    Short Circuit Current – Isc (A)

    8.148.068.007.917.81

    Maximum Power Voltage – Vmpp (V)

    36.636.536.336.236.2

    Maximum Power Current – Impp (V)

    7.687.617.547.467.37

    * Normal Operating Cell Temperature (NOCT): irradiance 800 W/m2; wind speed 1m/s; cell temperature 450C, ambient temperature 200C

    * Measuring uncertainty of power: ±3%. Certified in accordance with IEC 61215, IEC 61730-1/2 and UL 1703

    MATERIALS CHARACTERISTICS

    Dimensions

    1957x992x40mm

    Weight

    21.5kg

    Frame

    Anodized Aluminum Profile

    Front Glass

    White Toughened Safety Glass 3.2mm

    Cell Encapsulation

    Ethylene Vinyl Acetate (EVA)

    Back Sheet

    Composite Film

    No. of Cells

    6x12 pieces (156.75mmx156.75mm)

    Cell Type

    Monocrystalline Solar Cell Series Strings

    Junction Box

    Rated Current ≥13A, IP≥67, TUV&UL

    Cable & Connector

    Length 1200mm, 1x4 mm2, compatible with MC4

    SYSTEM DESIGN

    Temperature Range

    -400C to +850C

    Maximum Surfaceload

    5,400 Pa

    Application Class

    Class A

    Safety Class

    Class II

    Withstanding Hail

    Maximum diameter of 25mm with Impact speed of 23m.s-1

    TEMPERATURE CHARACTERISTICS

    NOTC

    450C

    Voltage Temperature Coefficient

    - 0.29%/K

    Current Temperature Coefficient

    +0.05%/K

    Power Temperature Coefficient

    -0.39%/K

    MAXIMUM RATINGS

    Maximum System Voltage [V]

    1000

    Series Fuse Rating [A]

    20

    PACKAGING

    Dimensions (LxWxH)

    1980x1110x1120mm

    Container 20’

    270 pcs

    Container 40’

    648 pcs

    Container 40’HC

    708 pcs

    Tấm pin đơn tinh thể (monocrystalline)

    Để biết thêm thông tin?

    Gọi ngay (0251) 3888777 hoặc truy cập: